Phép dịch "vocal" thành Tiếng Việt
nói lớn tiếng, nói to tiếng, kêu là các bản dịch hàng đầu của "vocal" thành Tiếng Việt.
vocal
adjective
noun
ngữ pháp
Of or pertaining to the voice or speech; having voice; endowed with utterance; full of voice, or voices [..]
-
nói lớn tiếng
loud [..]
-
nói to tiếng
of or pertaining to the voice or speech
-
kêu
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát âm
- bằng miệng
- có thanh
- hay nói hay la
- lớn tiếng
- nguyên âm
- thanh âm
- to tiếng
- đầy thanh âm
- hát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vocal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vocal
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 28.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Vocal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vocal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "vocal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh nhạc · thanh nhạc
-
cách đọc · sự nguyên âm hoá · sự phát âm · sự xướng nguyên âm
-
bày tỏ bằng lời · nguyên âm hoá · phát âm · xướng nguyên âm · đọc
-
hệ nguyên âm · nghệ thuật hát · nguyên âm · sự hát
-
nguyên âm
-
các đặc tính ngôn thanh
-
Hát bè
-
Âm vực
Thêm ví dụ
Thêm