Phép dịch "vocabulary" thành Tiếng Việt

từ vựng, 詞彙, bảng từ vựng là các bản dịch hàng đầu của "vocabulary" thành Tiếng Việt.

vocabulary noun ngữ pháp

A usually alphabetized and explained collection of words e.g. of a particular field, or prepared for a specific purpose, often for learning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ vựng

    noun

    set of words a person knows [..]

    It is about time you study vocabulary !

    Đó là về thời gian bạn học từ vựng !

  • 詞彙

    set of words a person knows

  • bảng từ vựng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ điển
    • Từ vựng
    • vốn từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vocabulary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vocabulary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vocabulary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch