Phép dịch "vividly" thành Tiếng Việt

sinh động là bản dịch của "vividly" thành Tiếng Việt.

vividly adverb ngữ pháp

In a vivid manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh động

    It vividly describes the personality traits that people would display during these “critical times.”

    Ở đây Kinh Thánh mô tả một cách sinh động những đặc điểm mà người ta biểu hiện trong “thời-kỳ khó-khăn” này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vividly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vividly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch