Phép dịch "vivid" thành Tiếng Việt

chói lọi, sinh động, sặc sỡ là các bản dịch hàng đầu của "vivid" thành Tiếng Việt.

vivid adjective noun ngữ pháp

(New Zealand) A felt-tipped permanent marker. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chói lọi

    adjective
  • sinh động

    You have to give context, share examples, make it vivid.

    Bạn phải nhắc đến bối cảnh, chia sẻ ví dụ, và mô tả thật sinh động.

  • sặc sỡ

    adjective

    Male and female parrot fish often come in a whole palette of vivid colors, which change as they grow to adulthood.

    Cá vẹt trống và mái thường có màu sắc sặc sỡ, và sẽ thay đổi khi trưởng thành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầy sức sống
    • mạnh mẽ
    • sâu sắc
    • thắm tươi
    • tươi rỡ
    • rõ ràng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vivid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vivid" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất chói lọi · tính chất mạnh mẽ · tính chất sinh động · tính chất sâu sắc · tính chất sặc sỡ
  • sinh động
Thêm

Bản dịch "vivid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch