Phép dịch "vitality" thành Tiếng Việt

sức sống, hoạt lực, khí huyết là các bản dịch hàng đầu của "vitality" thành Tiếng Việt.

vitality noun ngữ pháp

That which distinguishes living from nonliving things; life, animateness [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sức sống

    noun

    Under this practice, it wasn’t long before the vitality of the grove began to diminish.

    Theo lối này, thì chẳng bao lâu trước khi sức sống của khu rừng bắt đầu giảm bớt.

  • hoạt lực

    Jehovah’s spirit, or powerful active force, is vital.

    Thánh linh Đức Giê-hô-va, tức sinh hoạt lực, là cần yếu.

  • khí huyết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khí lực
    • sinh khí
    • sinh lực
    • sức mạnh
    • sự đầy sức sống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vitality" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thoáng keâ sinh saûn
  • chính yếu · chủ yếu · cần cho sự sống · cốt tử · cốt yếu · hệ trọng · nòng cốt · quan trọng · quan yếu · sinh động · sống · sống còn · tối quan trọng · đầy nghị lực · đầy sức sống
  • bộ phận chủ yếu · dấu hiệu sống · phần chủ yếu · sinh hiệu · thông số sinh học
  • khí lực · sinh khí
  • sinh lực
  • nha thoáng keâ sinh saûn
  • hồn phách
  • thuyết sức sống
Thêm

Bản dịch "vitality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch