Phép dịch "virtuous" thành Tiếng Việt

hiền, chính chuyên, có đạo đức là các bản dịch hàng đầu của "virtuous" thành Tiếng Việt.

virtuous adjective ngữ pháp

Full of virtue, having excellent moral character. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiền

    adjective
  • chính chuyên

    adjective
  • có đạo đức

    So what are the high moral standards that help us to be virtuous?

    Vậy thì các tiêu chuẩn luân lý cao mà giúp chúng ta có đạo đức tốt là gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có đức
    • tiết hạnh
    • trinh bạch
    • đoan chính
    • có đạo đức tốt
    • thiện
    • đức hạnh
    • đức tính tốt
    • trinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virtuous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "virtuous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "virtuous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch