Phép dịch "virgin" thành Tiếng Việt
gái trinh, trinh nữ, hoang là các bản dịch hàng đầu của "virgin" thành Tiếng Việt.
virgin
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
A person who has never had sexual intercourse, or sometimes, one who has never engaged in any sexual activity at all. [..]
-
gái trinh
nounperson who has never had sexual intercourse
-
trinh nữ
nounperson who has never had sexual intercourse
-
hoang
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trinh
- còn trinh nguyên
- trong trắng
- tân
- bà sơ đồng trinh
- chưa khai phá
- chưa đụng đến
- còn trinh
- gái đồng trinh
- sâu bọ đồng trinh
- trai tân
- trinh khiết
- tượng đức Mẹ
- đức Mẹ
- ảnh đức Mẹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " virgin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Virgin
proper
noun
Mary, the mother of Jesus. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Virgin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Virgin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "virgin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng nguyên sinh Komi
-
Virgin Nigeria Airways
-
khai hoang
-
Virgin Atlantic Airways
-
Mười người Nữ Đồng trinh
-
Virgin America
-
Virginals · gái trinh · trinh bạch · trinh khiết · trong trắng
-
Virgin Blue
Thêm ví dụ
Thêm