Phép dịch "vintage" thành Tiếng Việt

mùa hái nho, rượu, cổ điển là các bản dịch hàng đầu của "vintage" thành Tiếng Việt.

vintage adjective verb noun ngữ pháp

(attributive) of or relating to a vintage, or to wine identified by a specific vintage [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùa hái nho

  • rượu

    noun

    Varus assures the vintage to be his finest.

    Varus đảm bảo thứ rượu vang này là ngon nhất.

  • cổ điển

    adjective

    His coat was lamb's wool, but it didn't look vintage.

    Áo khoác của nó là len cừu, nhưng nó không cổ điển.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loại cũ
    • loại đã quá thời
    • miền sản xuất nho
    • nho hái về
    • năm được mùa nho
    • sự hái nho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vintage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vintage"

Các cụm từ tương tự như "vintage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vintage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch