Phép dịch "vindicable" thành Tiếng Việt

bào chữa được, chứng minh được là các bản dịch hàng đầu của "vindicable" thành Tiếng Việt.

vindicable adjective ngữ pháp

able to be vindicated; justifiable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bào chữa được

  • chứng minh được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vindicable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vindicable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biện bạch · bào chữa · chứng minh
  • sự bào chữa · sự chứng minh
  • để bào chữa · để chứng minh
  • người bào chữa · người chứng minh
Thêm

Bản dịch "vindicable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch