Phép dịch "villain" thành Tiếng Việt

villein, côn đồ, kẻ hung ác là các bản dịch hàng đầu của "villain" thành Tiếng Việt.

villain verb noun ngữ pháp

(Can we clean up (+) this sense?) (The addition of quotations indicative of this usage is being sought): A vile, wicked person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • villein

  • côn đồ

    I figure the leader is a lean, blue-eyed villain.

    Tôi đoán tên cầm đầu nhóm đó là một tên côn đồ ốm, dữ dằn, mắt xanh.

  • kẻ hung ác

    noun

    It's a convention for people who like to dress up as their favorite heroes and villains.

    Nó là một hội nghị giành cho những người thích hóa trang thành những anh hùng và những kẻ hung ác mà họ ưa thích.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thằng bé tinh quái
    • thằng quỷ sứ con
    • vai lệch
    • vai ngang
    • tên côn đồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " villain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "villain"

Các cụm từ tương tự như "villain" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bẩn thỉu · côn đồ · ghê tởm · hung ác · thật là xấu · xấu xa · đê hèn
  • bẩn thỉu · côn đồ · ghê tởm · hung ác · thật là xấu · xấu xa · đê hèn
Thêm

Bản dịch "villain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch