Phép dịch "victorious" thành Tiếng Việt
chiến thắng, khải hoàn, thắng cuộc là các bản dịch hàng đầu của "victorious" thành Tiếng Việt.
victorious
adjective
ngữ pháp
Being the winner in a contest, struggle, war etc [..]
-
chiến thắng
adjectiveThat victory became a source of national pride.
Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
-
khải hoàn
adjectiveI'm gonna have him play my victory song come November.
Ta sẽ để cháu chơi khúc khải hoàn tháng 11 tới.
-
thắng cuộc
Protect it, and next time it may be you who stands victorious.
Để ý nó, có thể lần tới anh sẽ là người thắng cuộc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " victorious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "victorious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến thắng · sự chiến thắng · sự chế ngự được · sự khắc phục được · sự thắng cuộc · thắng · thắng lợi · vinh quang
-
báo tiệp
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
Tượng đài Chiến thắng
-
chiến thắng
-
ngày chiến thắng
-
chiến thắng áp đảo · thắng lợi vang dội · đại thắng
-
đắc thắng
Thêm ví dụ
Thêm