Phép dịch "victoria" thành Tiếng Việt

chim bồ câu victoria, victoria, Victoria là các bản dịch hàng đầu của "victoria" thành Tiếng Việt.

victoria noun ngữ pháp

A type of carriage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim bồ câu victoria

  • victoria

    Aequorea victoria, if you really want to know.

    Sứa Aequorea victoria, nếu anh thật sự muốn biết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " victoria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Victoria noun proper ngữ pháp

A female given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Victoria

    Victoria, British Columbia [..]

    Victoria playing one of her little games, no doubt.

    Victoria đang chơi mấy trò của cô ta đấy.

Hình ảnh có "victoria"

Các cụm từ tương tự như "victoria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "victoria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch