Phép dịch "veteran" thành Tiếng Việt

cựu chiến binh, kỳ cựu, cựu binh là các bản dịch hàng đầu của "veteran" thành Tiếng Việt.

veteran adjective noun ngữ pháp

A person with long experience of a particular activity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cựu chiến binh

    noun

    Fortunately, everyone on earth is a war veteran.

    May thay, tất cả mọi người trên thế gian đều là cựu chiến binh cả.

  • kỳ cựu

    adjective

    Well, it's always a pleasure to meet a combat veteran.

    Gặp lại một chiến binh kỳ cựu bao giờ cũng là điều hân hanh.

  • cựu binh

    Cynthia wants me to work with this group that helps veterans.

    Cynthia muốn em làm việc với nhóm giúp đỡ cựu binh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người kỳ cựu
    • cuu chien binh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veteran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Veteran proper

A village in Alberta, Canada. [..]

+ Thêm

"Veteran" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Veteran trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "veteran"

Các cụm từ tương tự như "veteran" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "veteran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch