Phép dịch "vest" thành Tiếng Việt
áo gi lê, áo lót, gi-lê là các bản dịch hàng đầu của "vest" thành Tiếng Việt.
vest
verb
noun
ngữ pháp
(now rare) A loose robe or outer garment worn historically by men in Arabic or Middle Eastern countries. [..]
-
áo gi lê
noungarment worn over a shirt [..]
-
áo lót
noun -
gi-lê
noungarment worn over a shirt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phong
- áo vét
- ban cho
- giao cho
- mặc áo quần cho
- rơi vào
- thuộc về
- trang hoàng
- trao quyền cho
- đến với
- áo gi-lê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vest"
Các cụm từ tương tự như "vest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
được ban cho · được phong cho · được trao cho
-
áo chống dao · áo chống đâm
-
áo cứu sinh
-
bỏ túi · túi áo gi lê
-
Áo chống đạn · áo chống đạn · áo giáp chống đạn
-
ủy thác
Thêm ví dụ
Thêm