Phép dịch "vesicate" thành Tiếng Việt
giộp lên, làm giộp da là các bản dịch hàng đầu của "vesicate" thành Tiếng Việt.
vesicate
verb
ngữ pháp
To blister [..]
-
giộp lên
-
làm giộp da
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vesicate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm