Phép dịch "verminate" thành Tiếng Việt

sinh sâu, đầy sâu là các bản dịch hàng đầu của "verminate" thành Tiếng Việt.

verminate verb ngữ pháp

(intransitive) To breed vermin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh sâu

  • đầy sâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verminate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verminate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bọn sâu mọt · bọn vô lại · sâu · sâu hại · vật hại
  • do sâu sinh ra · như sâu · đầy sâu
Thêm

Bản dịch "verminate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch