Phép dịch "verminate" thành Tiếng Việt
sinh sâu, đầy sâu là các bản dịch hàng đầu của "verminate" thành Tiếng Việt.
verminate
verb
ngữ pháp
(intransitive) To breed vermin. [..]
-
sinh sâu
-
đầy sâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verminate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm