Phép dịch "vermicular" thành Tiếng Việt
bị sâu mọt, có vân hình giun, có vân lăn tăn là các bản dịch hàng đầu của "vermicular" thành Tiếng Việt.
vermicular
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, or having the form of a worm; vermiculate [..]
-
bị sâu mọt
-
có vân hình giun
-
có vân lăn tăn
-
hình giun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vermicular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm