Phép dịch "venesection" thành Tiếng Việt
sự mở tĩnh mạch là bản dịch của "venesection" thành Tiếng Việt.
venesection
noun
ngữ pháp
(medicine) phlebotomy [..]
-
sự mở tĩnh mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " venesection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm