Phép dịch "veneerer" thành Tiếng Việt
thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán là các bản dịch hàng đầu của "veneerer" thành Tiếng Việt.
veneerer
noun
ngữ pháp
A person who makes, and applies veneers [..]
-
thợ dán gỗ
-
thợ làm gỗ dán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " veneerer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm