Phép dịch "veldt" thành Tiếng Việt

thảo nguyên là bản dịch của "veldt" thành Tiếng Việt.

veldt noun ngữ pháp

Alternative form of veld. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thảo nguyên

    noun

    There's always a soft cool breeze blowing across the veldt.

    Luôn luôn có gió nhẹ êm ái thổi qua thảo nguyên..

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veldt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "veldt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch