Phép dịch "veiny" thành Tiếng Việt
có gân, có vân, tĩnh mạch là các bản dịch hàng đầu của "veiny" thành Tiếng Việt.
veiny
adjective
ngữ pháp
Having prominent veins. [..]
-
có gân
-
có vân
-
tĩnh mạch
nounIt's like a bruise with veiny strands.
nó như một vết tím bầm với những tĩnh mạch khô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " veiny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm