Phép dịch "veiling" thành Tiếng Việt

mạng che mặt, sự che, sự che giấu là các bản dịch hàng đầu của "veiling" thành Tiếng Việt.

veiling noun verb ngữ pháp

Present participle of veil. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng che mặt

    Was she holding the veil with two fingers like this?

    Có phải cô ta nắm mạng che mặt bằng hai ngón thế này?

  • sự che

  • sự che giấu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phủ
    • vải mạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "veiling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị che · bị phủ · che giấu · che mạng · che đậy · khàn · mờ · trùm đầu · úp mở
  • Tắc kè hoa đeo mạng
  • bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
  • Mạng che tiền
  • Mạng che ngu dốt
  • bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
  • bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
  • bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
Thêm

Bản dịch "veiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch