Phép dịch "variometer" thành Tiếng Việt

biến cảm, cái biến cảm là các bản dịch hàng đầu của "variometer" thành Tiếng Việt.

variometer noun ngữ pháp

An instrument used to measure variations in a magnetic field [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến cảm

  • cái biến cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "variometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch