Phép dịch "varicose" thành Tiếng Việt
bị giãn tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch là các bản dịch hàng đầu của "varicose" thành Tiếng Việt.
varicose
adjective
ngữ pháp
abnormally swollen, dilated or knotty [..]
-
bị giãn tĩnh mạch
-
chứng giãn tĩnh mạch
nounYet the soles of his feet and the nascent varicose veins in his legs show otherwise.
Nhưng lòng bàn chân và chứng giãn tĩnh mạch sớm ở chân cho thấy ngược lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " varicose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "varicose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Suy giãn tĩnh mạch chân · chöùng giaõn tónh maïch · giãn tĩnh mạch
Thêm ví dụ
Thêm