Phép dịch "varicella" thành Tiếng Việt

bệnh thuỷ đậu, bệnh thủy đậu, bỏng rạ là các bản dịch hàng đầu của "varicella" thành Tiếng Việt.

varicella noun ngữ pháp

(pathology) chickenpox [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh thuỷ đậu

  • bệnh thủy đậu

    noun

    Chickenpox is now preventable through the varicella vaccine .

    Bệnh thủy đậu hiện đã có thể phòng tránh được nhờ vào vắc xin ngừa thủy đậu . .

  • bỏng rạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varicella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "varicella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch