Phép dịch "van" thành Tiếng Việt

xe tải, đãi, cánh chim là các bản dịch hàng đầu của "van" thành Tiếng Việt.

van verb noun ngữ pháp

A (covered) vehicle used for carrying goods or people, usually roughly cuboid in shape, longer and higher than a car but smaller than a truck. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe tải

    noun

    Natalie, what did you see in that van?

    Natalie, cô thấy gì trong thùng xe tải đó?

  • đãi

  • cánh chim

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy quạt thóc
    • những người lãnh đạo
    • quân tiên phong
    • tiền đội
    • xe hành lý
    • địa vị hàng đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " van " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Van proper

A male given name, diminutive of Vance or Ivan [..]

+ Thêm

"Van" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Van trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

VAN abbreviation

Abbreviation of [i]Vancouver[/i].

+ Thêm

"VAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "van"

Các cụm từ tương tự như "van" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "van" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch