Phép dịch "vacillation" thành Tiếng Việt
sự dao động là bản dịch của "vacillation" thành Tiếng Việt.
vacillation
noun
ngữ pháp
Indecision in speech or action. [..]
-
sự dao động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vacillation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vacillation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chập chờn · dao động · do dự · lắc lư · nghiêng ngửa
-
chập chờn · dao động · do dự · lảo đảo · lắc lư · ngần ngừ
Thêm ví dụ
Thêm