Phép dịch "utterance" thành Tiếng Việt
lời, cách nói, lời phát biểu là các bản dịch hàng đầu của "utterance" thành Tiếng Việt.
utterance
noun
ngữ pháp
(now literary) The utmost extremity (of a fight etc.). [..]
-
lời
nounHow dare you utter such things in front of me?
Làm sao con có thể nói những lời như thế trước mặt cha được?
-
cách nói
all those strange utterances that people type into the input field
tất cả các cách nói và diễn đạt mà người khác sẽ gõ vào trong mục tìm kiếm
-
lời phát biểu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bày tỏ
- sự phát biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " utterance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "utterance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất hoàn toàn
-
lung tung
-
có thể diễn t được · phát âm được · đọc được
-
bày tỏ · cho lưu hành · cực kỳ · cực độ · hoàn toàn · nói · nói ra · phát biểu · phát hành · phát ra · thốt · thốt ra · tuyệt đối
-
chầm chập
-
lung tung
-
chân tình
-
u ơ
Thêm ví dụ
Thêm