Phép dịch "utmost" thành Tiếng Việt

cực điểm, vô cùng, cuối cùng là các bản dịch hàng đầu của "utmost" thành Tiếng Việt.

utmost adjective noun ngữ pháp

Situated at the most distant limit; farthest [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cực điểm

  • vô cùng

    adjective noun adverb

    In such a dangerous situation, spiritual light is of the utmost importance.

    Trong tình hình nguy kịch đó, ánh sáng thiêng liêng là điều vô cùng quan trọng.

  • cuối cùng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hết sức
    • mức tối đa
    • tột bực
    • xa nhất
    • cùng cực
    • cực
    • cực kỳ
    • tận cùng
    • cực kì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utmost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "utmost" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "utmost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch