Phép dịch "usually" thành Tiếng Việt
thường, thường thường, những là các bản dịch hàng đầu của "usually" thành Tiếng Việt.
Most of the time; less than always, but more than occasionally. [..]
-
thường
adjectiveTom looks more friendly today than he usually does.
Hôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày.
-
thường thường
adverbAs used in the scriptures, usually a sacred covenant or promise.
Như được dùng trong thánh thư, thường thường là một giao ước hay lời hứa thiêng liêng.
-
những
His patience usually beats out my more aggressive strategy.
Sự kiên nhẫn của ông ấy luôn đánh bại những chiến thuật tấn công của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bình thường
- hằng
- usually
- thường lệ
- thường xuyên
- đánh dấu trọng âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " usually " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Usually" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Usually trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "usually" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bình thường · dùng quen · thông dụng · thông thường · thường · thường dùng · thường lệ
-
sửa lỗi
-
sớm sủa
-
bội thu
-
bạn thường làm gì cùng với gia đình vào cuối tuần
-
xúi dục, gieo rắc (ý tưởng) · xúi giục, gieo rắc (ý tưởng)
-
thường
-
siêu thoát