Phép dịch "username" thành Tiếng Việt

tên người dùng là bản dịch của "username" thành Tiếng Việt.

username noun ngữ pháp

(computing): A person's identification on an individual computer system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tên người dùng

    Enter your username, followed by your password.

    Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " username " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "username" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch