Phép dịch "user" thành Tiếng Việt

người dùng, người sử dụng, thành viên là các bản dịch hàng đầu của "user" thành Tiếng Việt.

user noun ngữ pháp

One who uses or makes use of something, a consumer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người dùng

    noun

    A person who uses a computer. [..]

    The user you to want to send this message to does not exist. Please try with another username.

    Người dùng bạn muốn gởi tin này đến không tồn tại. Vui lòng thử tên khác.

  • người sử dụng

    It makes the user a slave to the damaging habit.

    Nó khiến người sử dụng trở thành nô lệ cho thói quen gây hại.

  • thành viên

    noun

    person who uses a computer

    Let's look at some of the maps being created by users right now.

    Bây giờ hãy cùng nhìn vào một vài bản đồ đang được các thành viên tạo ra.

  • người hay dùng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " user " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

User
+ Thêm

"User" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho User trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "user" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "user" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch