Phép dịch "urinal" thành Tiếng Việt

chỗ đi tiểu, lo đựng nước tiểu, chỗ đi đái là các bản dịch hàng đầu của "urinal" thành Tiếng Việt.

urinal noun ngữ pháp

A porcelain, china, or stainless steel appliance in male restrooms where males can stand up to urinate, often side-by-side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ đi tiểu

  • lo đựng nước tiểu

  • chỗ đi đái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urinal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "urinal"

Các cụm từ tương tự như "urinal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đi tiểu
  • thiếc
  • bí đái
  • Nước tiểu · nước giải · nước tiểu · nước đái
  • Tiểu tiện · sự đi tiểu · sự đi đái · tiểu tiện · đi tiểu
  • tiểu · tiểu tiện · đi giải · đi tiểu · đi đái · đái
  • tiểu · tiểu tiện · đi giải · đi tiểu · đi đái · đái
  • Nước tiểu · nước giải · nước tiểu · nước đái
Thêm

Bản dịch "urinal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch