Phép dịch "urgently" thành Tiếng Việt
khẩn cấp là bản dịch của "urgently" thành Tiếng Việt.
urgently
adverb
ngữ pháp
With great haste, with a sense of urgency, because it is very important. [..]
-
khẩn cấp
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " urgently " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "urgently" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khẩn yếu
-
Khẩn cấp · bách · bức rút · bức thiết · cấp · cấp bách · cấp thiết · cần cấp · cần kíp · gấp · gấp gáp · gấp rút · khẩn cấp · khẩn nài · kíp · năn nỉ · thúc bách
-
khẩn thiết
-
Khẩn cấp · bách · bức rút · bức thiết · cấp · cấp bách · cấp thiết · cần cấp · cần kíp · gấp · gấp gáp · gấp rút · khẩn cấp · khẩn nài · kíp · năn nỉ · thúc bách
Thêm ví dụ
Thêm