Phép dịch "ureteroscopy" thành Tiếng Việt

nội soi niệu quản là bản dịch của "ureteroscopy" thành Tiếng Việt.

ureteroscopy noun ngữ pháp

Visual inspection of the ureter by means of a ureteroscope.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội soi niệu quản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ureteroscopy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ureteroscopy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch