Phép dịch "urceolate" thành Tiếng Việt

hình nhạc là bản dịch của "urceolate" thành Tiếng Việt.

urceolate adjective ngữ pháp

(botany) Shaped like an urn: an urceolate corolla. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urceolate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "urceolate"

Thêm

Bản dịch "urceolate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch