Phép dịch "urban" thành Tiếng Việt
ở thành phố, thuộc, thành thị là các bản dịch hàng đầu của "urban" thành Tiếng Việt.
urban
adjective
ngữ pháp
related to the (or any) city [..]
-
ở thành phố
The chicken is an urban myth.
Con gà đó là chuyện hoang đường ở thành phố.
-
thuộc
verbAnd the highest rates of depression were urban women in North America.
Tỉ lệ đau buồn nhiều nhất thuộc về nhóm phụ nữ thị thành ở Bắc Mỹ.
-
thành thị
This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years.
Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đô thị
- ở thành thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " urban " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Urban
proper
A male given name, rather rare in English. [..]
-
Urbanô
propermale given name
-
Ước Bang
propermale given name
Các cụm từ tương tự như "urban" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xã hội học đô thị
-
kẻ chợ · Đô thị
-
Thiết kế đô thị
-
Khu đô thị mới Thủ Thiêm
-
bạt thiệp · bặt thiệp · lịch sự · tao nh · thiệp
-
nhà đèn
-
thành thị
-
đô thị hóa
Thêm ví dụ
Thêm