Phép dịch "uphold" thành Tiếng Việt
duy trì, giữ gìn, tán thành là các bản dịch hàng đầu của "uphold" thành Tiếng Việt.
uphold
verb
ngữ pháp
To hold up; to lift on high; to elevate. [..]
-
duy trì
nounThat is one reason they are there —to uphold justice.
Họ giữ chức vụ của họ vì một lý do—đó là để duy trì công lý.
-
giữ gìn
But who uphold the sanctity of blood out of respect for God’s law, doing so as a group?
Nhưng ai là nhóm người sẽ giữ gìn sự thánh khiết của máu bởi vì tôn trọng luật pháp Đức Chúa Trời?
-
tán thành
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xác nhận
- ủng hộ
- giữ
- đỡ
- chống
- bênh vực
- chống đỡ
- giưng cao
- giữ vững tinh thần
- nâng lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uphold " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Uphold
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Uphold" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Uphold trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "uphold" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái chống · cái trụ · cái đỡ · người duy trì · người giữ vững · người tán thành · người xác nhận · người ủng hộ
Thêm ví dụ
Thêm