Phép dịch "upheaval" thành Tiếng Việt

biến cố, biến thiên, sự chấn động là các bản dịch hàng đầu của "upheaval" thành Tiếng Việt.

upheaval noun ngữ pháp

the process of being heaved upward, especially the raising of part of the earth's crust [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến cố

    noun
  • biến thiên

    noun
  • sự chấn động

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dấy lên
    • sự nổi lên
    • chuyển biến
    • sự thay đổi đột ngột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " upheaval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "upheaval" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "upheaval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch