Phép dịch "update" thành Tiếng Việt
cập nhật, caäp nhaät hoùa, hieän ñaïi hoùa, hiện đại hóa là các bản dịch hàng đầu của "update" thành Tiếng Việt.
update
verb
noun
ngữ pháp
An advisement providing more up-to-date information than currently known. [..]
-
cập nhật
adjective verbTo change a system or a data file to make it more current. [..]
We'll update you at the top of every hour.
Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin cho ông từng giờ.
-
caäp nhaät hoùa, hieän ñaïi hoùa
-
hiện đại hóa
The commandments are just modern updates of more ancient laws.
Điều răn chỉ là cập nhật hiện đại hóa của những điều luật bị nhầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " update " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Update
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Update" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Update trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "update" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh sách cập nhật
-
truy vấn cập nhật
-
bổ xuyết
-
Windows Update
-
cập nhật thông tin
-
hiện đại hóa · tối tân hóa
-
website của Windows Update
-
hiện đại hóa · tối tân hóa
Thêm ví dụ
Thêm