Phép dịch "unused" thành Tiếng Việt

bỏ không, chưa dùng đến, không dùng là các bản dịch hàng đầu của "unused" thành Tiếng Việt.

unused adjective ngữ pháp

Not used. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ không

  • chưa dùng đến

  • không dùng

    At the end of the day, the unused hours are gone forever.

    Đến cuối ngày, những giờ không dùng đã trôi đi mất, không bao giờ trở lại.

  • không quen

    You are quite unused to physical labor, no?

    không quen với việc lao động tay chân đúng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unused " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unused" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unused" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch