Phép dịch "unsugared" thành Tiếng Việt

không bọc đường, không có đường, không ngọt ngào là các bản dịch hàng đầu của "unsugared" thành Tiếng Việt.

unsugared adjective ngữ pháp

Not sugared. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bọc đường

  • không có đường

  • không ngọt ngào

  • không đường mật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsugared " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unsugared" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch