Phép dịch "unschooled" thành Tiếng Việt

dốt nát, không được học, không được rèn luyện là các bản dịch hàng đầu của "unschooled" thành Tiếng Việt.

unschooled adjective verb ngữ pháp

Not schooled; not having been to school. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dốt nát

  • không được học

  • không được rèn luyện

  • tự nhiên

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unschooled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unschooled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch