Phép dịch "unrestricted" thành Tiếng Việt

không bị hạn chế, không hạn chế là các bản dịch hàng đầu của "unrestricted" thành Tiếng Việt.

unrestricted adjective ngữ pháp

not restricted or confined [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bị hạn chế

  • không hạn chế

    Well, I can give you unrestricted access to the department's computer network.

    Tôi có đưa cô quyền truy cập không hạn chế tới mạng máy tính của bộ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unrestricted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unrestricted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch