Phép dịch "unpick" thành Tiếng Việt

tháo là bản dịch của "unpick" thành Tiếng Việt.

unpick verb ngữ pháp

(sewing) To undo sewing stitches [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháo

    verb

    She sat at her sewing machine trying to unpick her unsuccessful attempt to complete the piece on which she was working.

    Cô ta ngồi tại máy may cố gắng để tháo đường may lỗi để hoàn thành sản phẩm mình đang làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unpick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unpick" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không chọn lọc · không hái
Thêm

Bản dịch "unpick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch