Phép dịch "unperceived" thành Tiếng Việt
không nghe thấy, không nhận thấy là các bản dịch hàng đầu của "unperceived" thành Tiếng Việt.
unperceived
adjective
ngữ pháp
Not perceived [..]
-
không nghe thấy
-
không nhận thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unperceived " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unperceived" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không thể nghe được
Thêm ví dụ
Thêm