Phép dịch "unlearn" thành Tiếng Việt

bỏ, quên, gạt bỏ là các bản dịch hàng đầu của "unlearn" thành Tiếng Việt.

unlearn verb ngữ pháp

(transitive) To discard the knowledge of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ

    verb

    He learned this nonsense, Murray, and he can unlearn it too.

    Thằng bé đã biết được rằng chuyện này chả có nghĩa gì và cũng có thể từ bỏ nó, Murray.

  • quên

    verb

    I decided to do away with and unlearn.

    tôi quyết định quên nó đi.

  • gạt bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unlearn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unlearn
+ Thêm

"Unlearn" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unlearn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "unlearn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unlearn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch