Phép dịch "unit" thành Tiếng Việt
đơn vị, một, quắn là các bản dịch hàng đầu của "unit" thành Tiếng Việt.
unit
adjective
noun
ngữ pháp
(sciences) A standard measure of a quantity. [..]
-
đơn vị
nounWhy does Enterprise require the presence of carbon units?
Tại sao con tầu Enterprise đòi hỏi sự hiện diện của các đơn vị nền tảng carbon?
-
một
numeralThroughout the United State large numbers of young people enter college every year.
Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ.
-
quắn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguyên vị
- pho
- đơn nguyên
- một cái
- thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Unit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Unit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "unit"
Các cụm từ tương tự như "unit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
Học viện Quân sự West Point Hoa Kỳ
-
Anh Quốc · Vương Quốc Anh · Vương quốc Anh · Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
-
đơn vị năng lượng
-
Gìn giữ hòa bình
-
bộ lý toán · bộ số học lôgíc
-
Không quân Hoa Kỳ
-
LHQ · Liên Hiệp Quốc · Liên Hợp Quốc · Liên hợp quốc · liên hiệp quốc
Thêm ví dụ
Thêm