Phép dịch "unindicated" thành Tiếng Việt
không được chỉ rõ là bản dịch của "unindicated" thành Tiếng Việt.
unindicated
adjective
ngữ pháp
Not indicated.
-
không được chỉ rõ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unindicated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm