Phép dịch "unhook" thành Tiếng Việt
mở khuy, tháo ở móc ra, mở là các bản dịch hàng đầu của "unhook" thành Tiếng Việt.
unhook
verb
ngữ pháp
Remove from a hook [..]
-
mở khuy
-
tháo ở móc ra
-
mở
verbThen help me unhook the cars!
Tới giúp anh mở chốt đầu tàu đi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unhook " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm